lá lược
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá của cây lược (một loại dương xỉ): "Lá lược" là thuật ngữ thực vật học chỉ phiến lá của cây lược, thường có hình dạng dài, mỏng và mọc thành chùm. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này đặc biệt dùng để chỉ "fronde" (tán lá) của cây dương xỉ nói chung.
- Bộ phận của cây dương xỉ: Do cây lược thuộc họ dương xỉ, "lá lược" thường được hiểu là lá của các loài dương xỉ, có cấu trúc phức tạp và thường mang bào tử ở mặt dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lá lược của cây dương xỉ thường có hình lông chim rất đẹp. (Phiến lá của cây dương xỉ thường có dạng giống lông chim, rất thẩm mỹ.)
- Trong vườn thực vật, người ta trồng nhiều loại cây có lá lược để làm cảnh. (Trong vườn thực vật, nhiều loại cây dương xỉ được trồng để trang trí nhờ lá của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lá lược dương xỉ": cụm từ nhấn mạnh loại cây cụ thể.
- Lá lược dương xỉ thường cuộn tròn khi còn non và xoè ra khi trưởng thành. (Lá của cây dương xỉ non thường cuộn lại, sau đó mở rộng dần.)
"hình dạng lá lược": mô tả kiểu dáng lá giống như lá của cây lược.
- Loài cây này có hình dạng lá lược, rất dễ nhận biết. (Loài cây này có lá giống với lá của cây lược, dễ phân biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá lược (thực vật): danh từ chỉ riêng lá của cây lược.
Lược (danh từ): tên gọi của cây lược (một loại dương xỉ).
- Cây lược thường mọc ở những nơi ẩm ướt. (Cây lược thường sống ở vùng đất ẩm.)
Lá (danh từ): bộ phận của cây, thường có màu xanh.
- Lá cây này rất to và dày. (Phiến lá của cây này có kích thước lớn và độ dày cao.)
Từ đồng nghĩa
- Lá dương xỉ: chỉ lá của các loài dương xỉ nói chung, bao gồm cả cây lược.
- Lá dương xỉ thường được dùng trong cắm hoa nghệ thuật. (Lá dương xỉ thường được sử dụng trong trang trí hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "lá lược". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc miêu tả thiên nhiên.